Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đề dự phòng" (1)
đề dự phòng
Tiếng Anh
Cụm từbackup exam questions
Trường đã sử dụng đề dự phòng để tổ chức kiểm tra lại cho lớp đó.
The school used backup exam questions to re-test that class.
Từ liên quan "đề dự phòng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đề dự phòng" (1)
Trường đã sử dụng đề dự phòng để tổ chức kiểm tra lại cho lớp đó.
The school used backup exam questions to re-test that class.
